Bán cổ phần khống để lừa đảo chiếm đoạt tài sản phạm tội gì? Mức hình phạt nặng nhất là ở tù mấy năm?

11

Chào bạn,

Hành vi “bán cổ phần khống để lừa đảo chiếm đoạt tài sản” là một hành vi phạm tội rất nghiêm trọng và sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam.

Dưới đây là phân tích về tội danh và khung hình phạt có thể áp dụng:

1. Tội danh

Hành vi này có đầy đủ dấu hiệu cấu thành Tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

  • Khách thể: Tội phạm xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản của người khác.

  • Mặt khách quan: Người phạm tội đã thực hiện hành vi gian dối (ở đây là bán cổ phần không có thật, tức là “cổ phần khống”) khiến người khác tin đó là thật và giao tài sản (tiền mua cổ phần). Hành vi gian dối và hậu quả chiếm đoạt tài sản có mối quan hệ nhân quả.

  • Chủ thể: Người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự.

  • Mặt chủ quan: Cố ý (người phạm tội biết rõ hành vi của mình là gian dối và mong muốn chiếm đoạt tài sản của người khác).

2. Mức hình phạt

Mức hình phạt phụ thuộc vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt và tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Điều 174 quy định các khung hình phạt như sau:

  • Khung cơ bản (Khoản 1):

    • Phạt tiền từ 50 triệu đồng đến 300 triệu đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm khi tài sản bị chiếm đoạt có giá trị từ 2.000.000 đồng trở lên.

    • Ví dụ: Bán cổ phần khống để chiếm đoạt 100 triệu đồng.

  • Khung tăng nặng thứ nhất (Khoản 2):

    • Phạt tù từ 03 năm đến 07 năm khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp:

      • Có tổ chức;

      • Có tính chất chuyên nghiệp;

      • Tái phạm nguy hiểm;

      • Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;

      • Gây hậu quả nghiêm trọng.

  • Khung tăng nặng thứ hai (Khoản 3):

    • Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp:

      • Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;

      • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức.

  • Khung tăng nặng thứ ba (Khoản 4):

    • Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp:

      • Chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 500.000.000 đồng trở lên;

      • Gây hậu quả rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.

3. Mức hình phạt nặng nhất

Theo quy định tại điểm d khoản 4 Điều 174, nếu chiếm đoạt tài sản từ 500.000.000 đồng (500 triệu đồng) trở lên hoặc gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, mức hình phạt cao nhất có thể lên đến:

TÙ CHUNG THÂN

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồngcấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm và phải bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

Lưu ý quan trọng:

  • Việc xác định giá trị tài sản là căn cứ quan trọng nhất để định khung hình phạt.

  • Hành vi “bán cổ phần khống” còn có thể bị xử lý về các tội danh khác nếu có đủ dấu hiệu, ví dụ như Tội đưa hoặc sử dụng thông tin sai sự thật trong hoạt động chứng khoán (Điều 209) hoặc Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175) trong một số trường hợp cụ thể.

  • Việc áp dụng pháp luật phụ thuộc vào tình tiết vụ án cụ thể. Thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo pháp lý.

Để có kết luận chính xác cho một vụ việc cụ thể, cần phải có sự đánh giá chi tiết từ các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) dựa trên đầy đủ chứng cứ.