Chào bạn,
Việc bị lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một sự việc nghiêm trọng. Để được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả, bạn cần thực hiện đúng trình tự và chuẩn bị đầy đủ bằng chứng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
1. Đi đâu để trình báo?
Bạn nên đến Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp huyện (quận, thị xã) nơi xảy ra vụ việc hoặc nơi bạn cư trú để trình báo.
-
Ưu tiên số 1: Công an cấp huyện nơi xảy ra vụ việc. Đây là cơ quan có thẩm quyền trực tiếp nhất.
-
Nếu không nhớ địa điểm chính xác, bạn có thể đến Công an cấp huyện nơi bạn đang cư trú. Họ sẽ tiếp nhận và chuyển hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền sau nếu cần.
-
Trong trường hợp khẩn cấp (ví dụ: vừa mới bị lừa và biết nơi đối tượng đang ở), bạn có thể gọi ngay đến số Tổng đài khẩn 113.
Lưu ý: Bạn hoàn toàn có quyền trình báo trực tiếp tại Cơ quan Công an, không nhất thiết phải có đơn trình báo được viết sẵn. Cán bộ tiếp nhận sẽ ghi lời khai của bạn.
2. Cần mang theo những bằng chứng gì?
Càng có nhiều bằng chứng, khả năng cơ quan công an thụ lý và điều tra càng cao. Bạn cần chuẩn bị càng nhiều càng tốt các loại sau:
a) Giấy tờ cá nhân:
-
Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân (bản chính và bản sao công chứng).
b) Bằng chứng về hành vi lừa đảo (QUAN TRỌNG NHẤT):
-
Bằng chứng giao dịch tài chính:
-
Biên lai chuyển tiền tại ngân hàng, cây ATM.
-
Sao kê tài khoản ngân hàng có giao dịch chuyển tiền cho đối tượng.
-
Lịch sử giao dịch ví điện tử (MoMo, ZaloPay, VNPay…) in ra hoặc chụp màn hình.
-
Thông tin số tài khoản ngân hàng, tên chủ tài khoản mà bạn đã chuyển tiền vào.
-
-
Bằng chứng giao tiếp, liên lạc:
-
Tin nhắn SMS, Zalo, Facebook Messenger, Viber… in ra hoặc xuất file (phải thể hiện rõ số điện thoại/account của đối tượng, nội dung thỏa thuận, hứa hẹn và yêu cầu chuyển tiền).
-
Email trao đổi.
-
Ghi âm cuộc gọi (nếu có). Lưu ý: Ghi âm không trái pháp luật nếu bạn là một bên tham gia cuộc nói chuyện và phục vụ cho việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
-
Lịch sử cuộc gọi từ nhà mạng.
-
-
Bằng chứng về danh tính đối tượng:
-
Số điện thoại của đối tượng.
-
Ảnh chụp profile Facebook, Zalo, các tài khoản mạng xã hội mà đối tượng sử dụng để liên lạc.
-
Ảnh chụp chứng minh thư, giấy tờ xe, giấy tờ nhà đất… mà đối tượng đã gửi cho bạn (dù có thể là giả).
-
-
Các bằng chứng khác:
-
Hợp đồng, giấy tờ giả mà đối tượng đưa cho bạn (nếu có).
-
Lời khai của người làm chứng (nếu có người cùng chứng kiến sự việc).
-
3. Sử dụng nguồn bằng chứng nào mới đúng quy định pháp luật?
Theo Điều 95 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, nguồn chứng cứ bao gồm:
-
Vật chứng (ví dụ: tiền, giấy tờ giả mà đối tượng đưa cho bạn).
-
Lời khai của người làm chứng (người đã chứng kiến hoặc biết về vụ việc).
-
Lời khai của người bị hại (chính bạn).
-
Lời khai của bị can (sau khi cơ quan điều tra bắt được đối tượng).
-
Kết luận giám định (nếu có yêu cầu giám định chữ ký, con dấu…).
-
Biên bản điều tra, biên bản hoạt động tố tụng khác.
-
Dữ liệu điện tử (Điều 99 BLTTHS 2015): Đây là điểm rất quan trọng. Tin nhắn, email, sao kê ngân hàng điện tử, file ghi âm, ảnh chụp màn hình… đều được công nhận là nguồn chứng cứ nếu đảm bảo:
-
Tính nguyên vẹn: Dữ liệu không bị sửa đổi, cắt xén.
-
Tính xác thực: Có thể xác định được người khởi tạo và thời gian khởi tạo.
-
Cơ quan điều tra sẽ tiến hành niêm phong, thu giữ và bảo quản các dữ liệu điện tử này theo đúng quy định.
-
Tóm lại, để đúng quy định pháp luật, bạn cần:
-
Cung cấp bản gốc các giấy tờ, vật chứng cho cơ quan công an.
-
Đối với dữ liệu điện tử, bạn nên cung cấp thiết bị lưu trữ (điện thoại, máy tính) hoặc chuyển giao file gốc (file ghi âm, ảnh chụp màn hình chưa chỉnh sửa) cho cơ quan điều tra. Họ sẽ là người trích xuất và xác minh tính hợp lệ của các chứng cứ này.
Lời khuyên cuối cùng: Hãy đến trình báo càng sớm càng tốt. Việc chần chừ có thể khiến đối tượng tẩu tán tang vật và việc truy bắt trở nên khó khăn hơn. Chúc bạn sớm thu hồi lại được tài sản và các đối tượng bị xử lý theo quy định của pháp luật.