Phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên 2 tỷ phạt tù mấy năm? Bồi thường thế nào?

15

Chào bạn,

Hành vi phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với số tiền trên 2 tỷ đồng là một hành vi phạm tội đặc biệt nghiêm trọng và sẽ phải chịu mức hình phạt rất nặng theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam.

Dưới đây là phân tích cụ thể dựa trên Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).


1. Mức Hình phạt Tù

Với giá trị tài sản chiếm đoạt là trên 2 tỷ đồng, hành vi của bạn sẽ thuộc trường hợp đặc biệt nghiêm trọng và bị xử lý theo Khoản 4 Điều 174.

  • Khung hình phạt được áp dụng là:

    • Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc

    • Tù chung thân.

Lưu ý quan trọng: Việc Tòa án quyết định mức phạt cụ thể trong khung 12-20 năm hay tù chung thân còn phụ thuộc vào các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ của vụ án, ví dụ như:

  • Tình tiết tăng nặng: Phạm tội có tổ chức; dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm; phạm tội nhiều lần; lợi dụng chức vụ, quyền hạn;…

  • Tình tiết giảm nhẹ: Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; tích cực giúp đỡ cơ quan chức năng phá án; chủ động bồi thường thiệt hại;…

Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể phải chịu các hình phạt bổ sung:

  • Phạt tiền: Từ 30 triệu đồng đến 100 triệu đồng.

  • Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.


2. Vấn đề Bồi thường Thiệt hại

Theo quy định của pháp luật hình sự và dân sự, người phạm tội phải có trách nhiệm bồi thường cho người bị hại.

  • Cơ sở pháp lý: Điều 46 Bộ luật Hình sự quy định về Trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Người phạm tội phải bồi thường thiệt hại về vật chất và tinh thần do tội phạm gây ra.

  • Nguyên tắc bồi thường:

    • Bồi thường toàn bộ và kịp thời: Phải bồi thường toàn bộ số tiền đã chiếm đoạt được (2 tỷ đồng) và các thiệt hại vật chất khác trực tiếp phát sinh từ hành vi phạm tội (nếu có).

    • Thỏa thuận về mức bồi thường: Các bên (người bị hại và người phạm tội/người đại diện của họ) có thể thỏa thuận về mức bồi thường. Tuy nhiên, việc tự nguyện bồi thường cũng là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

    • Tòa án quyết định: Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ đưa ra quyết định về mức bồi thường dựa trên chứng cứ và yêu cầu của người bị hại.

  • Ý nghĩa của việc bồi thường:

    • Đối với người bị hại: Được khôi phục lại quyền lợi về tài sản đã mất.

    • Đối với bị cáo (người phạm tội): Việc chủ động bồi thường toàn bộ hoặc một phần thiệt hại, khắc phục hậu quả là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quan trọng, có thể giúp giảm nhẹ mức hình phạt. Điều này được quy định tại Điểm p Khoản 1 Điều 51 BLHS.

Tóm lại, với số tiền trên 2 tỷ đồng:

  • Về hình phạt: Mức tù có thể từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

  • Về bồi thường: Bắt buộc phải bồi thường toàn bộ số tiền đã chiếm đoạt (2 tỷ đồng) và các thiệt hại khác. Việc tự nguyện bồi thường sẽ là căn cứ để xem xét giảm nhẹ hình phạt.

Thông tin trên đây mang tính chất tham khảo pháp lý. Án lệ và quyết định cuối cùng phụ thuộc vào các tình tiết cụ thể của vụ án và quyết định của Hội đồng xét xử.